cười ngất
Định nghĩa
- Động từ:
- Cười đến mức không thể kiểm soát, ngã nghiêng hoặc ngất đi: "cười ngất" chỉ hành động cười rất mạnh, kéo dài đến mức cơ thể mất kiểm soát, có thể ngã hoặc cảm thấy như sắp ngất. Đây là mức độ cười cực kỳ dữ dội, thường do một tình huống hài hước, bất ngờ hoặc quá buồn cười gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả lớp cười ngất khi thấy thầy giáo đội mũ ngược. (Cả lớp cười đến mức không kiểm soát được vì thầy giáo đội mũ sai cách.)
- Tôi cười ngất lên khi nghe câu chuyện hài đó. (Tôi cười dữ dội, suýt ngất vì câu chuyện hài hước.)
- Anh ấy kể chuyện cười đến nỗi mọi người cười ngất cả buổi. (Câu chuyện của anh ấy khiến mọi người cười không ngừng, mất kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cười ngất ngây": cười dữ dội đến mức ngây người, mất tỉnh táo tạm thời.
- Đoạn phim hài đó khiến khán giả cười ngất ngây. (Khán giả cười đến mức ngây người vì hài kịch.)
- "cười ngất lăn": cười đến mức lăn ra đất, không còn sức đứng.
- Trẻ con cười ngất lăn khi chơi trò đuổi bắt. (Trẻ em cười lăn lộn vì trò chơi vui nhộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cười (động từ): hành động bật ra tiếng cười, biểu lộ niềm vui.
- Cô ấy cười rất tươi. (Cô ấy cười một cách rạng rỡ.)
- Ngất (tính từ/động từ): mất ý thức tạm thời, ngã quỵ vì yếu hoặc say.
- Anh ấy ngất vì đói. (Anh ấy ngất do thiếu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cười vỡ bụng: cười đến mức đau bụng, không thể dừng lại.
- Cười lăn lộn: cười dữ dội, lăn qua lăn lại.
- Cười sặc sụa: cười đến mức ho sặc, khó thở.
Thành ngữ liên quan
- Cười ngất ngây, ngã ngửa: cười đến mức mất thăng bằng, ngã ngửa ra sau.
- Nghe chuyện hài, anh ta cười ngất ngây, ngã ngửa trên ghế. (Anh ta cười đến nỗi ngã ngửa vì mất kiểm soát.)